Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 112 | 2-2 | 0 | $ 285,460 |
| Đôi nam | 263 | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 6-9 | 0 | $ 727,735 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 59
- Số lần đối mặt với Break Points 93
- Lỗi kép 40
- Số lần cứu Break Points 70%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 56%
- Số lần games giao bóng 139
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 142
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 66
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 30%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gustavo Heide |
Hoãn lại | Dominic Stephan Stricker |
|||
| Vòng 1 | Gustavo Heide |
2-1 (4-6,77-64,6-4) | Stan Wawrinka |
W | ||
| ATP-Đôi-Rio de Janeiro (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Jakob Schnaitter Mark Wallner |
2-1 (7-5,5-7,11-9) | Gustavo Heide Guto |
L | ||
| Vòng 1 | Gustavo Heide Guto |
2-0 (6-0,710-68) | Evan King John Peers |
W | ||
| ATP-Đơn -Rio de Janeiro (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Gustavo Heide |
0-2 (2-6,65-77) | Vit Kopriva |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok