Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 306 | 0-3 | 0 | $ 204,555 |
| Đôi nam | 660 | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 3-11 | 0 | $ 570,255 |
| Đôi nam | - | 1-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 58
- Số lần đối mặt với Break Points 107
- Lỗi kép 49
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 141
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 70%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 146
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 80
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Martin Damm |
2-0 (6-4,77-62) | Abedallah Shelbayh |
L | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Abedallah Shelbayh |
0-2 (2-6,4-6) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đôi-Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Abedallah Shelbayh Pedro Vives Marcos |
0-2 (4-6,63-77) | Andre Goransson Evan King |
L | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Corentin Moutet |
0-2 (5-7,4-6) | Abedallah Shelbayh |
W | ||
| Vòng 1 | Alexander Shevchenko |
0-2 (4-6,3-6) | Abedallah Shelbayh |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok