Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 236 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 2
- Số lần cứu Break Points 33%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 46%
- Thắng Games Giao Bóng 33%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 44%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 49%
- Số lần games trả giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 68%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 60%
- Cơ hội giành Break Points 10
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 55%
| WTA-Đơn -Mallorca Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | ariana geerlings |
2-0 (6-2,6-3) | Francesca Curmi |
L | ||
| Tứ kết | Francesca Curmi |
2-1 (6-1,4-6,6-4) | Elizara Yaneva |
W | ||
| Vòng 2 | Marina Bassols |
1-2 (6-3,3-6,3-6) | Francesca Curmi |
W | ||
| Vòng 1 | Eva Vedder |
1-2 (6-4,5-7,0-6) | Francesca Curmi |
W | ||
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Joelle Lilly Sophie Steur |
2-1 (66-78,6-3,6-4) | Francesca Curmi |
L | ||
| Vòng 1 | Francesca Curmi |
2-1 (6-1,2-6,6-2) | Veronika Erjavec |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Francesca Curmi |
0-2 (67-79,3-6) | Alisa Oktiabreva |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok