Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 164 | 2-1 | 0 | $ 176,822 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 8-6 | 0 | $ 820,690 |
| Đôi nam | - | 3-5 | 0 |
Giao bóng
- Aces 112
- Số lần đối mặt với Break Points 55
- Lỗi kép 40
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 164
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 78%
- Thắng Games Giao Bóng 88%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 69%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 22%
- Số lần games trả giao bóng 164
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 9%
- Cơ hội giành Break Points 46
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
- Số lần tận dụng Break point 33%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Jerome Kym |
0-2 (4-6,2-6) | Jiri Lehecka |
L | ||
| Vòng 2 | Ben Shelton |
1-2 (3-6,77-64,61-77) | Jerome Kym |
W | ||
| Vòng 1 | Jerome Kym |
2-0 (77-61,6-4) | Arthur Rinderknech |
W | ||
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Bán kết | Jerome Kym |
0-2 (62-77,63-77) | Mika Brunold |
L | ||
| Tứ kết | Jerome Kym |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Dominic Stephan Stricker |
W | ||
| Vòng 2 | Jerome Kym |
2-0 (6-1,6-3) | Ugo Blanchet |
W | ||
| Vòng 1 | Clement Chidekh |
0-2 (66-78,63-77) | Jerome Kym |
W | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Jerome Kym |
1-2 (4-6,77-62,65-77) | Stefanos Tsitsipas |
L | ||
| Vòng 1 | Jerome Kym |
2-1 (77-63,2-6,77-65) | Dylan Dietrich |
W | ||
| ATP-Đôi-Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Marcelo Demoliner Robert Galloway |
2-0 (6-4,7-5) | Jerome Kym Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jerome Kym |
2-0 (77-62,6-4) | Moez Echargui |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok