Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 207 | 1-2 | 0 | $ 279,965 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 6-11 | 0 | $ 1,127,897 |
| Đôi nam | - | 2-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 72
- Số lần đối mặt với Break Points 112
- Lỗi kép 45
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 231
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
- Thắng Games Giao Bóng 78%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 228
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 114
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 32%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Francisco Cerundolo |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Tristan Boyer |
L | ||
| Vòng 1 | Gabriel Diallo |
0-2 (5-7,2-6) | Tristan Boyer |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Nuno Borges |
3-0 (6-3,7-5,7-5) | Tristan Boyer |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok