Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 223,507 |
| Đôi nữ | - | 27-19 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 41 | 515-358 | 0 | $ 6,023,175 |
| Đôi nữ | 4 | 622-292 | 26 |
Giao bóng
- Aces 992
- Số lần đối mặt với Break Points 843
- Lỗi kép 903
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 1253
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 1269
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 826
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi | 2 | Birmingham,Livesport Prague Open |
| 2020 | Đôi | 1 | Livesport Prague Mở rộng |
| 2019 | Đôi | 1 | Cincinnati |
| 2018 | Đôi | 1 | Cincinnati |
| 2016 | Đôi | 2 | Quebec City,Moscow |
| 2015 | Đôi | 1 | New Haven |
| 2014 | Đôi | 1 | Bell Challenge |
| 2013 | Đôi | 2 | Budapest,Mỹ Mở rộng |
| 2012 | Đôi | 4 | ASB Classic,Memphis International,Luxembourg,Cincinnati |
| 2011 | Đôi | 2 | Pháp Mở rộng,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2010 | Đôi | 2 | Brisbane,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2009 | Đôi | 2 | Istanbul,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2008 | Đôi | 2 | Livesport Prague Mở rộng,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2007 | Đôi | 2 | NURNBERGER Gastein Ladies,Banka Koper Slovenia Open |




Youtube
Tiktok