Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 378 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 1
- Số lần cứu Break Points 44%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 14
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 2 | Diletta Cherubini |
0-2 (2-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Vòng 1 | Mell Elizabeth Reasco Gonzalez |
0-2 (4-6,2-6) | Diletta Cherubini |
W | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Diletta Cherubini |
0-2 (3-6,1-6) | Darja Semenistaja |
L | ||
| WTA-Đơn -Quito Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Panna Udvardy |
2-0 (77-63,6-2) | Diletta Cherubini |
L | ||
| WTA-Đơn -Colina Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sada Nahimana |
2-1 (61-77,77-64,6-4) | Diletta Cherubini |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok