Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 382 | 13-8 | 0 | $ 6,686 |
| Đôi nữ | 162 | 9-7 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 59-50 | 0 | $ 48,902 |
| Đôi nữ | - | 58-38 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 14
- Lỗi kép 7
- Số lần cứu Break Points 43%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 18
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 33%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 18
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 9
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
| WTA-Đôi-Porto Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Ariana Arseneault Raphaelle Lacasse |
1-2 (3-6,6-3,3-10) | Francisca Jorge Matilde Jorge |
L | ||
| Bán kết | Ariana Arseneault Raphaelle Lacasse |
2-1 (6-3,64-77,10-6) | Naiktha Bains Sahaja Yamalapalli |
W | ||
| Tứ kết | Gabriella da Silva Fick Tenika Mcgiffin |
0-2 (5-7,5-7) | Ariana Arseneault Raphaelle Lacasse |
W | ||
| Vòng 1 | Akli A. Angelina Voloshchuk |
1-2 (6-4,61-77,14-16) | Ariana Arseneault Raphaelle Lacasse |
W | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Ariana Arseneault Raphaelle Lacasse |
1-2 (4-6,6-4,4-10) | Kylie Collins Angelina Voloshchuk |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 1 | Ariana Arseneault |
0-2 (66-78,1-6) | Tereza Valentova |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jessica Bouzas Maneiro |
2-0 (6-2,6-4) | Ariana Arseneault |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok