Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 190 | 3-5 | 0 | $ 401,381 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-7 | 0 | $ 742,617 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 73
- Số lần đối mặt với Break Points 83
- Lỗi kép 60
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 146
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 145
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 64
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Brandon Nakashima |
3-0 (6-3,77-65,7-5) | Jack Pinnington Jones |
L | ||
| ATP-Đơn -Eastbourne (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jack Draper |
2-0 (7-5,6-4) | Jack Pinnington Jones |
L | ||
| Vòng 1 | Jack Pinnington Jones |
2-1 (5-7,6-3,7-5) | Marco Trungelliti |
W | ||
| ATP-Đơn -London (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Jack Pinnington Jones |
1-2 (4-6,6-4,63-77) | Denis Shapovalov |
L | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 1 | Jack Pinnington Jones |
1-2 (6-2,4-6,3-6) | Aleksandar Vukic |
L | ||
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jack Pinnington Jones |
0-2 (1-6,3-6) | Zhizhen Zhang |
L | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Jack Pinnington Jones |
0-2 (1-6,4-6) | Marin Cilic |
L | ||
| Vòng 2 | Jack Pinnington Jones |
2-1 (77-65,4-6,77-64) | Eliot Spizzirri |
W | ||
| Vòng 1 | Flavio Cobolli |
0-2 (2-6,2-6) | Jack Pinnington Jones |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok