Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 526 | 1-2 | 0 | $ 171,763 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 5-7 | 0 | $ 602,825 |
| Đôi nam | - | 0-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 104
- Số lần đối mặt với Break Points 53
- Lỗi kép 27
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 103
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 76%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
- Số lần games trả giao bóng 104
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 41%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 12%
- Cơ hội giành Break Points 45
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
- Số lần tận dụng Break point 27%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đôi-Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucas Miedler Neil Oberleitner |
2-0 (78-66,77-64) | Amir Omarkhanov Beibit Zhukayev |
L | ||
| ATP-Đôi-Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Denis Yevseyev Beibit Zhukayev |
1-2 (4-6,6-3,5-7) | Pruchya Isaro Maximus Jones |
L | ||
| Vòng 1 | Alexander Bublik Beibit Zhukayev |
1-2 (77-61,66-78,65-77) | Romain Arneodo Hugo Nys |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok