Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 344 | 1-1 | 0 | $ 118,576 |
| Đôi nam | 688 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-9 | 0 | $ 988,759 |
| Đôi nam | - | 2-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 92
- Số lần đối mặt với Break Points 104
- Lỗi kép 64
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 189
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 74%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 190
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 83
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 42%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đôi-ATP Lyon | ||||||
| Tứ kết | Romain Arneodo Ugo Blanchet |
0-2 (63-77,2-6) | Matisse Bobichon Kilian Feldbausch |
L | ||
| Vòng 1 | Romain Arneodo Ugo Blanchet |
2-1 (77-62,1-6,10-8) | Gonzalo Escobar Niki Kaliyanda Poonacha |
W | ||
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 2 | Jerome Kym |
2-0 (6-1,6-3) | Ugo Blanchet |
L | ||
| Vòng 1 | Ugo Blanchet |
2-0 (77-65,6-3) | Tom Paris |
W | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 1 | Ugo Blanchet |
1-2 (77-65,62-77,4-6) | Felix Gill |
L | ||
| ATP-Đơn -Montpellier (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Ugo Blanchet |
0-2 (64-77,5-7) | Arthur Fils |
L | ||
| Vòng 1 | Andrea Vavassori |
0-2 (4-6,3-6) | Ugo Blanchet |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok