Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 269 | 6-10 | 0 | $ 59,800 |
| Đôi nữ | 510 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 168-122 | 0 | $ 601,842 |
| Đôi nữ | - | 15-26 | 0 |
Giao bóng
- Aces 22
- Số lần đối mặt với Break Points 86
- Lỗi kép 31
- Số lần cứu Break Points 39%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
- Số lần games giao bóng 104
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 46%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 100
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 79
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Selena Janicijevic |
0-2 (4-6,2-6) | Solana Sierra |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 2 | Selena Janicijevic |
1-2 (6-2,0-6,4-6) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| Vòng 1 | Selena Janicijevic |
2-0 (6-0,6-2) | Ana Grubor |
W | ||
| WTA-Đơn -Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 2 | Selena Janicijevic |
0-2 (5-7,1-6) | Fiona Ferro |
L | ||
| Vòng 1 | Adrienn Nagy |
0-2 (3-6,4-6) | Selena Janicijevic |
W | ||
| WTA-Đơn -Bogota (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Selena Janicijevic |
0-2 (65-77,1-6) | Julia Riera |
L | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Selena Janicijevic |
0-2 (3-6,3-6) | Ekaterine Gorgodze |
L | ||
| Vòng 1 | Arantxa Rus |
0-2 (4-6,63-77) | Selena Janicijevic |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok