Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 996 | 2-5 | 0 | $ 341,071 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 11-13 | 0 | $ 497,716 |
| Đôi nam | - | 3-7 | 0 |
Giao bóng
- Aces 49
- Số lần đối mặt với Break Points 34
- Lỗi kép 14
- Số lần cứu Break Points 65%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 64
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 76%
- Thắng Games Giao Bóng 81%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 67%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 21%
- Số lần games trả giao bóng 66
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 37%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 8%
- Cơ hội giành Break Points 12
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 27%
- Số lần tận dụng Break point 42%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Doha (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Marton Fucsovics |
2-0 (6-3,6-3) | Hady Habib |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok