Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 273 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 8
- Số lần đối mặt với Break Points 22
- Lỗi kép 9
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 33
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 67%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 33
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 44%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 14
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
| WTA-Đơn -WTA Courmayeur | ||||||
| Vòng 1 | Elsa Jacquemot |
2-1 (2-6,7-5,7-5) | Caroline Werner |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Caroline Werner |
0-2 (2-6,3-6) | Anna Blinkova |
L | ||
| Vòng 1 | Elvin Egribel |
0-2 (0-6,0-6) | Caroline Werner |
W | ||
| WTA-Đơn -Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | valentina steiner |
2-0 (6-2,7-5) | Caroline Werner |
L | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Bán kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-1,77-6) | Gabriela Knutson Caroline Werner |
L | ||
| Tứ kết | Carmen Corley Ivana Corley |
1-2 (6-2,3-6,5-10) | Gabriela Knutson Caroline Werner |
W | ||
| WTA-Đơn -Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Caroline Werner |
0-2 (2-6,4-6) | Malaika Rapolu |
L | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Georgina Garcia-Perez Viktoria Jimenez Kasintseva |
0-2 (4-6,4-6) | Gabriela Knutson Caroline Werner |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Caroline Werner |
1-2 (4-6,6-4,2-6) | Mina Hodzic |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Caroline Werner |
0-2 (1-6,1-6) | Tamara Korpatsch |
L | ||
| Vòng 2 | Rebecca Sramkova |
1-2 (5-7,6-2,1-6) | Caroline Werner |
W | ||
| Vòng 1 | Caroline Werner |
2-1 (6-4,4-6,6-2) | Carlota Martinez Cirez |
W | ||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open 3 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lia Karatancheva Caroline Werner |
0-2 (4-6,2-6) | Carole Monnet Arantxa Rus |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Caroline Werner |
0-2 (3-6,3-6) | Sinja Kraus |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok