Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 161 | 23-20 | 0 | $ 125,232 |
| Đôi nữ | 782 | 3-7 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 313-260 | 0 | $ 471,115 |
| Đôi nữ | - | 167-138 | 0 |
Giao bóng
- Aces 20
- Số lần đối mặt với Break Points 112
- Lỗi kép 39
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 100
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 37%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 33%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 45%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 101
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 26%
- Cơ hội giành Break Points 77
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đôi-Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hiroko Kuwata Qiu Yu Ye |
0-0 (2 nghỉ hưu) | Yexin Ma Mananchaya Sawangkaew |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
2-0 (6-3,6-4) | Yexin Ma |
L | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yexin Ma |
1-2 (77-62,3-6,2-6) | Polina Kudermetova |
L | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Yexin Ma |
0-2 (5-7,3-6) | Kimberly Birrell |
L | ||
| Vòng 1 | emerson jones |
1-2 (6-3,0-6,2-6) | Yexin Ma |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Vòng 2 | Yexin Ma |
0-2 (2-6,3-6) | Caty McNally |
L | ||
| Vòng 1 | Yexin Ma |
2-0 (77-62,6-4) | Kimberly Birrell |
W | ||
| WTA-Đôi-China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
2-0 (6-3,6-4) | Yexin Ma Mananchaya Sawangkaew |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
2-1 (6-2,5-7,79-67) | Yexin Ma |
L | ||
| WTA-Đôi-Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Yexin Ma Mananchaya Sawangkaew |
0-2 (3-6,4-6) | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
L | ||
| Vòng 1 | Yexin Ma Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-1,77-65) | Thasaporn Naklo Peangtarn Plipuech |
W | ||
| WTA-Đơn -Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Sofia Costoulas |
2-0 (6-2,6-4) | Yexin Ma |
L | ||
| Vòng 1 | Yexin Ma |
2-0 (6-1,78-66) | Darja Semenistaja |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok