Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 174 | 20-18 | 0 | $ 204,672 |
| Đôi nữ | 957 | 2-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 220-173 | 0 | $ 1,070,898 |
| Đôi nữ | - | 51-59 | 0 |
Giao bóng
- Aces 47
- Số lần đối mặt với Break Points 258
- Lỗi kép 136
- Số lần cứu Break Points 49%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 56%
- Số lần games giao bóng 299
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 301
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 241
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jasmin Ortenzi |
2-1 (7-5,1-6,6-3) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Tứ kết | Fiona Ferro |
2-1 (6-2,65-77,6-4) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| Vòng 2 | Selena Janicijevic |
1-2 (6-2,0-6,4-6) | Elizabeth Mandlik |
W | ||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
2-0 (6-4,6-4) | Emiliana Arango |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Darja Vidmanova |
2-1 (62-77,6-3,77-62) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| Vòng 2 | Elizabeth Mandlik |
2-0 (6-4,6-4) | Dalma Galfi |
W | ||
| Vòng 1 | Mingge Xu |
1-2 (6-4,4-6,1-6) | Elizabeth Mandlik |
W | ||
| WTA-Đơn -Bogota (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
0-2 (3-6,3-6) | Julieta Pareja |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
1-2 (6-2,3-6,1-6) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
0-2 (5-7,2-6) | Anna Frey |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna Bondar |
2-0 (6-0,6-4) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| WTA-Đơn -Buenos Aires Chall. Nữ (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucciana Perez Alarcon |
2-0 (6-4,77-61) | Elizabeth Mandlik |
L | ||
| WTA-Đơn -Colina Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
0-2 (2-6,2-6) | Oleksandra Oliynykova |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok