Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 268 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 254 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1
- Số lần đối mặt với Break Points 26
- Lỗi kép 6
- Số lần cứu Break Points 43%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 39%
- Thắng Games Giao Bóng 11%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 36%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 38%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 14
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Porto Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Elena Malygina |
1-2 (77-65,3-6,4-6) | Sinja Kraus |
L | ||
| Vòng 2 | Oceane Dodin |
1-2 (6-2,4-6,2-6) | Elena Malygina |
W | ||
| Vòng 1 | Mina Hodzic |
1-2 (4-6,7-5,4-6) | Elena Malygina |
W | ||
| WTA-Đôi-Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Mina Hodzic Elena Malygina |
1-2 (1-6,6-3,12-14) | Francisca Jorge Matilde Jorge |
L | ||
| WTA-Đơn -Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 2 | Jeline Vandromme |
2-1 (6-3,4-6,7-5) | Elena Malygina |
L | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-2,6-3) | Xinyu Gao Elena Malygina |
L | ||
| WTA-Đơn -Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Ayla Aksu |
1-2 (6-4,5-7,5-7) | Elena Malygina |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sofya Lansere |
2-1 (4-6,6-1,6-4) | Elena Malygina |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok