Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 476 | 21-12 | 0 | $ 30,239 |
| Đôi nữ | 95 | 35-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 266-208 | 0 | $ 221,931 |
| Đôi nữ | - | 336-139 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 32%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 25
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 48%
- Thắng Games Giao Bóng 42%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 46%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 21%
- Số lần games trả giao bóng 26
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 10
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
1-2 (6-3,5-7,5-10) | Weronika Falkowska Alana Smith |
L | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mai Hontama |
2-1 (4-6,6-4,7-5) | Zhibek Kulambayeva |
L | ||
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-1,6-1) | Hiroko Kuwata Ankita Raina |
W | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mei Yamaguchi |
0-2 (4-6,5-7) | Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| WTA-Đôi-Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Isabelle Haverlag Zhibek Kulambayeva |
0-2 (3-6,1-6) | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
L | ||
| Tứ kết | Maria Kozyreva Maia Lumsden |
1-2 (6-3,3-6,8-10) | Isabelle Haverlag Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| Vòng 1 | Isabelle Haverlag Zhibek Kulambayeva |
2-1 (6-3,4-6,10-5) | Yihan Qu Ruien Zhang |
W | ||
| WTA-Đơn -Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 1 | Zhibek Kulambayeva |
1-2 (6-4,2-6,3-6) | Francisca Jorge |
L | ||
| WTA-Đôi-Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 1 | Martha Matoula Giorgia Pedone |
2-1 (6-4,0-6,10-7) | Zhibek Kulambayeva Darja Semenistaja |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
2-0 (7-5,6-3) | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
L | ||
| Tứ kết | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-3,6-4) | Naima Karamoko Noma Akugue Noha |
W | ||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-3,6-1) | Fiona Crawley Ekaterina Yashina |
W | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Chung kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-1 (3-6,77-65,10-7) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
W | ||
| Bán kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-1,77-6) | Gabriela Knutson Caroline Werner |
W | ||
| Tứ kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-4,6-4) | Viktoria Kuzmova Sinja Kraus |
W | ||
| Vòng 1 | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-2,6-3) | Xinyu Gao Elena Malygina |
W | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Bán kết | Rutuja Bhosale Zhibek Kulambayeva |
0-2 (4-6,61-77) | Alevtina Ibragimova Ksenia Zaytseva |
L | ||
| Tứ kết | Irene Burillo Escorihuela Leyre Romero Gormaz |
0-2 (0-6,4-6) | Rutuja Bhosale Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| Vòng 1 | Gina Feistel Raluca Georgiana Serban |
0-2 (2-6,2-6) | Rutuja Bhosale Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Zhibek Kulambayeva |
1-2 (3-6,6-3,4-6) | Elizara Yaneva |
L | ||
| Vòng 1 | Radka Zelnickova |
0-2 (4-6,4-6) | Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| WTA-Đôi-Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Dalila Jakupovic Nika Radisic |
2-0 (6-2,6-1) | Zhibek Kulambayeva Darja Semenistaja |
L | ||
| Tứ kết | Zhibek Kulambayeva Darja Semenistaja |
2-0 (6-4,7-5) | Jesika Maleckova Miriam Kolodziejova |
W | ||
| Vòng 1 | Tamara Korpatsch Noma Akugue Noha |
0-2 (3-6,3-6) | Zhibek Kulambayeva Darja Semenistaja |
W | ||
| WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
1-2 (6-4,2-6,5-10) | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
L | ||
| Bán kết | Magali Kempen Alexandra Panova |
0-2 (4-6,63-77) | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| Tứ kết | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-2,7-5) | Georgina Garcia-Perez Alevtina Ibragimova |
W | ||
| Vòng 1 | Maria Kozyreva Elena Pridankina |
1-2 (3-6,6-4,8-10) | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
W | ||
| WTA-Đôi-Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Aldila Sutjiadi Vera Zvonareva |
2-0 (6-1,6-1) | Huergo Nicole Fossa Zhibek Kulambayeva |
L | ||
| WTA-Đôi-Parma (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Marta Lombardini Federica Urgesi |
2-0 (6-2,6-4) | Huergo Nicole Fossa Zhibek Kulambayeva |
L | ||
| Tứ kết | Huergo Nicole Fossa Zhibek Kulambayeva |
2-1 (77-62,2-6,10-5) | Estelle Cascino Shuo Feng |
W | ||
| Vòng 1 | Huergo Nicole Fossa Zhibek Kulambayeva |
2-1 (6-3,5-7,10-5) | Carole Monnet Prarthana Thombare |
W | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Zhibek Kulambayeva |
0-2 (1-6,4-6) | Anna-Lena Friedsam |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Caldas da Rainha Ladies Open |
| 2025 | Đôi | 1 | Huzhou Challenger Women |




Youtube
Tiktok