Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 228 | 30-17 | 0 | $ 189,687 |
| Đôi nữ | 637 | 4-6 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 247-123 | 0 | $ 362,471 |
| Đôi nữ | - | 38-46 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 27
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 72
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 54%
- Thắng Games Giao Bóng 50%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 81
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 39%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 45
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Alice Tubello |
0-2 (0-6,4-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Tứ kết | Leolia Jeanjean |
0-2 (3-6,2-6) | Alice Tubello |
W | ||
| Vòng 2 | Alice Tubello |
2-0 (6-1,6-1) | Marina Bassols |
W | ||
| Vòng 1 | Rebeka Masarova |
0-2 (3-6,0-6) | Alice Tubello |
W | ||
| WTA-Đơn -Curitiba Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Alice Tubello |
2-1 (3-6,77-65,77-62) | Julia Grabher |
W | ||
| Bán kết | nauhany vitoria leme da silva |
0-2 (0-6,1-6) | Alice Tubello |
W | ||
| Tứ kết | Alice Tubello |
2-1 (2-6,6-2,6-3) | Jasmin Ortenzi |
W | ||
| Vòng 2 | Alice Tubello |
2-0 (6-4,6-3) | Luna Maria Cinalli |
W | ||
| Vòng 1 | Laura Samson |
0-2 (0-6,4-6) | Alice Tubello |
W | ||
| WTA-Đôi-Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Bán kết | Enola Chiesa Alice Tubello |
0-2 (1-6,2-6) | Aneta Kucmova Aneta Laboutkova |
L | ||
| Tứ kết | Lucija Ciric Bagaric Laura Pigossi |
1-2 (3-6,6-2,6-10) | Enola Chiesa Alice Tubello |
W | ||
| WTA-Đơn -Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Vòng 2 | Alice Tubello |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Julia Grabher |
L | ||
| WTA-Đôi-Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Vòng 1 | Enola Chiesa Alice Tubello |
2-0 (6-3,6-4) | Kolie Allen Sabastiani Leon |
W | ||
| WTA-Đơn -Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Vòng 1 | Alice Tubello |
2-0 (6-2,6-2) | Dalila Spiteri |
W | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Samira De Stefano |
2-1 (4-6,77-62,6-4) | Alice Tubello |
L | ||
| Vòng 2 | Alice Tubello |
2-0 (6-3,6-4) | Dalma Galfi |
W | ||
| Vòng 1 | Alice Tubello |
2-0 (6-4,6-3) | Vivian Wolff |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alice Tubello |
1-2 (6-3,4-6,1-6) | Barbora Palicova |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Foggia | ||||||
| Vòng 1 | Alice Tubello |
0-2 (3-6,2-6) | Carole Monnet |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Donna Vekic |
2-0 (6-3,6-2) | Alice Tubello |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey stanbul Chall. Women clay (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Alice Tubello |
1-2 (4-6,6-4,0-6) | Maria Timofeeva |
L | ||
| Tứ kết | Alice Tubello |
2-1 (4-6,6-2,6-4) | Polina Kudermetova |
W | ||
| Vòng 2 | Alice Tubello |
2-0 (6-1,6-1) | Elizara Yaneva |
W | ||
| Vòng 1 | Tiantsoa Rakotomanga Rajaonah |
1-2 (0-6,7-5,62-77) | Alice Tubello |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Curitiba Challenger Women |




Youtube
Tiktok