Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 232 | 1-2 | 0 | $ 349,545 |
| Đôi nam | 841 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 12-22 | 0 | $ 1,629,522 |
| Đôi nam | - | 1-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 186
- Số lần đối mặt với Break Points 207
- Lỗi kép 68
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 388
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 81%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 390
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 44%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
- Cơ hội giành Break Points 172
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
- Số lần tận dụng Break point 30%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Matisse Bobichon |
2-0 (7-5,77-65) | Billy Harris |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Karen Khachanov |
3-1 (6-3,5-7,6-3,6-3) | Billy Harris |
L | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 2 | Billy Harris |
0-2 (2-6,4-6) | Bu Yunchaokete |
L | ||
| Vòng 1 | Martin Damm |
1-2 (6-2,63-77,63-77) | Billy Harris |
W | ||
| ATP-Đơn -UNITED CUP (Cứng) | ||||||
Billy Harris |
1-2 (6-4,1-6,64-77) | Stefanos Tsitsipas |
L | |||
Billy Harris |
2-0 (77-64,6-3) | Shintaro Mochizuki |
W | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok