Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 222 | 0-0 | 0 | $ 184,372 |
| Đôi nam | 408 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 2-1 | 0 | $ 419,442 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 4
- Lỗi kép 3
- Số lần cứu Break Points 25%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 9
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 67%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 29%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm 44%
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Remy Bertola |
0-2 (4-6,2-6) | Denis Shapovalov |
L | ||
| ATP-Đơn -Antwerp (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | David Goffin |
2-1 (3-6,6-3,6-4) | Remy Bertola |
L | ||
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Remy Bertola |
0-2 (5-7,5-7) | Otto Virtanen |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Matheus Pucinelli de Almeida |
1-2 (6-3,4-6,8-10) | Remy Bertola |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok