Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 296 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 8
- Số lần đối mặt với Break Points 26
- Lỗi kép 13
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 36
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 36
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 34
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
1-2 (3-6,6-4,1-6) | Polina Kudermetova |
L | ||
| WTA-Đơn -Lisboa Belem Open | ||||||
| Vòng 1 | Irene Burillo Escorihuela |
2-0 (6-0,6-3) | Viktoria Morvayova |
L | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
1-2 (0-6,6-2,61-77) | Sara Sorribes Tormo |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Talia Gibson |
2-0 (77-62,77-61) | Viktoria Morvayova |
L | ||
| WTA-Đơn -Greece WTA Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
0-2 (0-6,5-7) | Sara Bejlek |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Zhuoxuan Bai |
2-0 (6-2,6-3) | Viktoria Morvayova |
L | ||
| Vòng 1 | Viktoria Morvayova |
2-1 (6-2,5-7,79-67) | Yexin Ma |
W | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-2,6-1) | Viktoria Morvayova |
L | ||
| WTA-Đơn -Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sofia Costoulas |
2-1 (68-710,77-64,6-4) | Viktoria Morvayova |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok