Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 173 | 1-2 | 0 | $ 191,977 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 1-3 | 0 | $ 704,458 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 6
- Số lần đối mặt với Break Points 21
- Lỗi kép 11
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 39
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 67%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 19
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 32%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Gauthier Onclin |
1-2 (4-6,77-63,4-6) | Felix Balshaw |
L | ||
| ATP-Đơn -Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Giovanni Mpetshi Perricard |
2-0 (77-61,6-2) | Gauthier Onclin |
L | ||
| Vòng 1 | Gauthier Onclin |
2-0 (78-66,6-3) | Fabian Marozsan |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok