Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 495 | 0-1 | 0 | $ 110,816 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 18-20 | 0 | $ 1,216,398 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 161
- Số lần đối mặt với Break Points 327
- Lỗi kép 99
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 460
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 74%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 456
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 213
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Filip Misolic |
0-3 (4-6,3-6,5-7) | Francisco Cerundolo |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Filip Misolic |
0-3 (2-6,3-6,3-6) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok