Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 234 | 11-5 | 0 | $ 14,500 |
| Đôi nữ | 272 | 5-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 96-46 | 0 | $ 214,432 |
| Đôi nữ | - | 44-29 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 22
- Lỗi kép 9
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 46%
- Thắng Games Giao Bóng 31%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 38%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 43%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Ayla Aksu |
2-1 (3-6,6-3,6-4) | Fiona Crawley |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucija Ciric Bagaric Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-3,6-1) | Fiona Crawley Ekaterina Yashina |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Fiona Crawley |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Oksana Selekhmeteva |
W | ||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (2-6,4-6) | Fiona Crawley |
W | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Fiona Crawley |
1-2 (5-7,6-2,4-6) | Elena Pridankina |
L | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Fiona Crawley Daniel J. |
1-2 (7-5,2-6,5-10) | Isabelle Haverlag Martyna Kubka |
L | ||
| Vòng 1 | Duru Arslan Sude Ulueren |
0-2 (4-6,4-6) | Fiona Crawley Daniel J. |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Fiona Crawley |
0-2 (1-6,64-77) | Carole Monnet |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Tứ kết | Fiona Crawley |
0-2 (4-6,3-6) | Julia Grabher |
L | ||
| Vòng 2 | Fiona Crawley |
2-0 (6-4,6-3) | Ekaterina Ovcharenko |
W | ||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (5-7,3-6) | Fiona Crawley |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Akli A. Fiona Crawley |
0-2 (1-6,3-6) | Viktoria Kuzmova Gabriela Knutson |
L | ||
| Tứ kết | Carole Monnet Viktoriya Tomova |
0-2 (0-6,3-6) | Akli A. Fiona Crawley |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Viktorija Golubic |
2-1 (6-1,1-6,6-4) | Fiona Crawley |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Akli A. Fiona Crawley |
2-1 (6-3,1-6,10-6) | Anastasia Detiuc Anastasia Tikhonova |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fiona Crawley |
2-0 (6-0,6-1) | Madalena Matias |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok