Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 243 | 1-0 | 0 | $ 192,789 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 7-11 | 0 | $ 1,239,121 |
| Đôi nam | - | 4-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 79
- Số lần đối mặt với Break Points 96
- Lỗi kép 61
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 165
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 169
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 93
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 30%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Tứ kết | Leandro Riedi Tristan Schoolkate |
1-2 (4-6,7-5,6-10) | Vasil Kirkov John Peers |
L | ||
| Vòng 1 | Leandro Riedi Tristan Schoolkate |
2-1 (7-5,63-77,10-3) | Gonzalo Escobar Benjamin Kittay |
W | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 1 | Mark Lajal |
2-0 (6-2,77-61) | Leandro Riedi |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Leandro Riedi |
2-0 (6-1,6-0) | Alaa Trifi |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok