Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 226 | 24-13 | 0 | $ 34,698 |
| Đôi nữ | 264 | 14-7 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 675 | 350-226 | 0 | $ 232,320 |
| Đôi nữ | 302 | 220-110 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 12
- Lỗi kép 2
- Số lần cứu Break Points 38%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 69%
- Số lần games giao bóng 18
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 22%
- Số lần games trả giao bóng 19
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 10%
- Cơ hội giành Break Points 7
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 30%
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Angela Fita Boluda |
0-2 (2-6,1-6) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Andrea Lazaro Garcia |
2-0 (6-3,6-1) | Angela Fita Boluda |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
2-0 (6-4,6-2) | Angela Fita Boluda |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok