Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 206 | 9-13 | 0 | $ 218,912 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 174-94 | 0 | $ 490,323 |
| Đôi nữ | - | 31-14 | 0 |
Giao bóng
- Aces 11
- Số lần đối mặt với Break Points 19
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 50%
- Số lần games giao bóng 22
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 25
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 13
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đơn -WTA Luanda | ||||||
| Vòng 1 | Gina Feistel |
2-1 (77-62,5-7,6-4) | Linda Klimovicova |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Courmayeur | ||||||
| Vòng 2 | Linda Klimovicova |
0-2 (4-6,3-6) | Noma Akugue Noha |
L | ||
| Vòng 1 | Gaia Maduzzi |
0-2 (4-6,2-6) | Linda Klimovicova |
W | ||
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
0-2 (4-6,5-7) | Lucie Havlickova |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
2-0 (6-3,6-2) | Linda Klimovicova |
L | ||
| Vòng 1 | Cagla Buyukakcay |
1-2 (6-3,62-77,1-6) | Linda Klimovicova |
W | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
1-2 (6-2,5-7,1-6) | Elizara Yaneva |
L | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
0-2 (2-6,3-6) | Sinja Kraus |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-4,7-5) | Linda Klimovicova |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Fiona Ferro |
2-0 (6-3,6-4) | Linda Klimovicova |
L | ||
| Tứ kết | Linda Klimovicova |
2-0 (6-2,6-4) | Yue Yuan |
W | ||
| Vòng 2 | Mona Barthel |
0-2 (3-6,3-6) | Linda Klimovicova |
W | ||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
2-1 (3-6,6-3,6-3) | Angelina Voloshchuk |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Francisca Jorge |
2-0 (6-3,7-5) | Linda Klimovicova |
L | ||
| WTA-Đơn -Ostrava Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
0-2 (2-6,1-6) | Volynets Katie |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elina Svitolina |
2-0 (7-5,6-1) | Linda Klimovicova |
L | ||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Francesca Jones |
W | ||
| WTA-Đơn -Limoges Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Klimovicova |
0-2 (1-6,2-6) | Antonia Ruzic |
L | ||
| Vòng 1 | Mingge Xu |
0-2 (3-6,3-6) | Linda Klimovicova |
W | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Klimovicova |
1-2 (0-6,77-65,3-6) | Kamilla Rakhimova |
L | ||
| Vòng 1 | Linda Klimovicova |
2-1 (6-1,4-6,6-3) | Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok