Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 246 | 20-18 | 0 | $ 106,609 |
| Đôi nữ | 235 | 13-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 543 | 304-221 | 0 | $ 498,884 |
| Đôi nữ | 356 | 243-132 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 15
- Số lần cứu Break Points 33%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 50%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 15%
- Số lần games trả giao bóng 45
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 20
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
| WTA-Đơn -WTA Luanda | ||||||
| Tứ kết | Justina Mikulskyte |
0-2 (2-6,3-6) | Noma Akugue Noha |
L | ||
| Vòng 2 | Justina Mikulskyte |
2-0 (6-3,7-5) | Tiphanie Lemaitre |
W | ||
| Vòng 1 | Justina Mikulskyte |
2-0 (7-5,7-5) | Maayan Laron |
W | ||
| WTA-Đôi-Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Justina Mikulskyte Alana Smith |
0-2 (62-77,65-77) | Valeriya Strakhova Anastasia Tikhonova |
L | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Justina Mikulskyte |
0-2 (3-6,2-6) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Justina Mikulskyte |
0-2 (2-6,4-6) | Gabriela Knutson |
L | ||
| Vòng 2 | Katarzyna Kawa |
1-2 (5-7,6-2,1-6) | Justina Mikulskyte |
W | ||
| Vòng 1 | Weronika Ewald |
0-2 (63-77,2-6) | Justina Mikulskyte |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok