Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 118 | 6-15 | 0 | $ 620,224 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 11-24 | 0 | $ 1,390,620 |
| Đôi nam | - | 2-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 187
- Số lần đối mặt với Break Points 175
- Lỗi kép 101
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
- Số lần games giao bóng 347
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 353
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 137
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
- Số lần tận dụng Break point 28%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniil Medvedev |
2-0 (6-2,6-1) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
2-1 (64-77,6-4,6-4) | Roman Safiullin |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (2-6,4-6) | Miomir Kecmanovic |
L | ||
| ATP-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Denis Shapovalov |
2-0 (7-5,6-1) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (4-6,4-6) | Hugo Gaston |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | James Watt |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Sho Shimabukuro |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
1-3 (77-64,2-6,64-77,2-6) | Arthur Rinderknech |
L | ||
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (4-6,3-6) | Miomir Kecmanovic |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (2-6,4-6) | Hubert Hurkacz |
L | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (62-77,1-6) | Marin Cilic |
L | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
1-2 (77-64,5-7,2-6) | Rodrigo Pacheco Mendez |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
1-3 (66-78,3-6,77-62,3-6) | Jaime Faria |
L | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Frances Tiafoe |
2-0 (6-4,7-5) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| Vòng 1 | Tallon Griekspoor |
1-2 (4-6,6-3,4-6) | Sho Shimabukuro |
W | ||
| ATP-Đơn -Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Ben Shelton |
2-1 (4-6,6-3,6-4) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| Vòng 2 | Sho Shimabukuro |
2-1 (4-6,77-65,6-4) | Nick Kyrgios |
W | ||
| Vòng 1 | Quentin Halys |
0-2 (4-6,2-6) | Sho Shimabukuro |
W | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Tứ kết | Sho Shimabukuro |
0-2 (66-78,3-6) | Kamil Majchrzak |
L | ||
| Vòng 2 | Sho Shimabukuro |
2-0 (6-3,6-3) | Elias Ymer |
W | ||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
2-0 (77-63,6-4) | Shintaro Mochizuki |
W | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Shevchenko |
2-1 (6-4,3-6,6-2) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Yibing Wu |
2-0 (6-3,77-64) | Sho Shimabukuro |
L | ||
| Vòng 1 | Adrian Mannarino |
0-2 (3-6,4-6) | Sho Shimabukuro |
W | ||
| ATP-Đơn -Delray Beach (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
0-2 (3-6,5-7) | David Giron |
L | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Sho Shimabukuro |
1-2 (77-63,3-6,63-77) | Miomir Kecmanovic |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok