Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 497 | 1-2 | 0 | $ 274,751 |
| Đôi nam | 612 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 17-13 | 0 | $ 727,444 |
| Đôi nam | - | 4-11 | 0 |
Giao bóng
- Aces 10
- Số lần đối mặt với Break Points 42
- Lỗi kép 13
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 53
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 19%
- Số lần games trả giao bóng 56
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 40%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 2%
- Cơ hội giành Break Points 9
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 27%
- Số lần tận dụng Break point 11%
- Tỷ lệ ghi điểm 42%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taym Al Azmeh |
Hoãn lại | Benjamin Hassan |
|||
| ATP-Đôi-Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taym Al Azmeh Hazem Naw |
Benjamin Hassan Hasan Ibrahim |
||||
| Vòng 1 | Yacoub Makzoume Rabee Saleem |
Hoãn lại | Benjamin Hassan Hasan Ibrahim |
|||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Naw H. |
1-2 (6-3,0-6,4-6) | Benjamin Hassan |
W | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
2-0 (7-5,6-3) | Benjamin Hassan |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok