Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 195 | 0-3 | 0 | $ 321,849 |
| Đôi nam | 351 | 2-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 3-9 | 0 | $ 1,011,699 |
| Đôi nam | - | 5-9 | 0 |
Giao bóng
- Aces 36
- Số lần đối mặt với Break Points 46
- Lỗi kép 28
- Số lần cứu Break Points 46%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 85
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 86
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 43
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 33%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Jingshan Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Lloyd George Harris |
2-0 (6-2,6-3) | Alexis Galarneau |
L | ||
| ATP-Đôi-Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Duncan Chan Alexis Galarneau |
0-2 (2-6,4-6) | Marcelo Arevalo Mate Pavic |
L | ||
| Vòng 2 | Pierre-Hugues Herbert Kevin Krawietz |
0-2 (65-77,63-77) | Duncan Chan Alexis Galarneau |
W | ||
| Vòng 1 | Marcelo Melo Alexander Zverev |
0-2 (3-6,65-77) | Duncan Chan Alexis Galarneau |
W | ||
| ATP-Đơn -Rogers Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexis Galarneau |
0-2 (4-6,4-6) | Vit Kopriva |
L | ||
| ATP-Đơn -Stuttgart (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Jan-Lennard Struff |
2-1 (6-2,65-77,6-3) | Alexis Galarneau |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gael Monfils |
2-0 (6-3,6-4) | Alexis Galarneau |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok