Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 244 | 0-1 | 0 | $ 128,703 |
| Đôi nam | 435 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-2 | 0 | $ 338,330 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 8
- Số lần đối mặt với Break Points 13
- Lỗi kép 6
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 68%
- Số lần games giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 5%
- Cơ hội giành Break Points 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
- Số lần tận dụng Break point 13%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Chung kết | Matteo Martineau |
1-2 (6-2,65-77,1-6) | Mika Brunold |
L | ||
| Bán kết | Nicolai Budkov Kjaer |
0-2 (5-7,64-77) | Matteo Martineau |
W | ||
| Tứ kết | Matteo Martineau |
2-0 (6-3,6-4) | Sascha Gueymard Wayenburg |
W | ||
| ATP-Đôi-Roanne Challenger Men | ||||||
| Tứ kết | David Stevenson Marcus Willis |
2-0 (710-68,6-3) | Felix Balshaw Matteo Martineau |
L | ||
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 2 | Etienne Donnet |
1-2 (7-5,4-6,2-6) | Matteo Martineau |
W | ||
| ATP-Đôi-Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Felix Balshaw Matteo Martineau |
2-0 (6-4,6-3) | Arjun Kadhe Jody Maginley |
W | ||
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Matteo Martineau |
2-0 (6-2,77-65) | Schoenhaus M. |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok