Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 151 | 0-0 | 0 | $ 143,733 |
| Đôi nam | 548 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-1 | 0 | $ 423,016 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 10
- Lỗi kép 4
- Số lần cứu Break Points 40%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 12
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 50%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 28%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 59%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Norbert Gombos |
0-2 (64-77,2-6) | Nikolas Sanchez Izquierdo |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok