Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 178 | 16-20 | 0 | $ 148,641 |
| Đôi nữ | - | 1-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 172-114 | 0 | $ 453,375 |
| Đôi nữ | - | 34-44 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 8
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 38%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 50%
- Số lần games giao bóng 9
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 44%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 36%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 42%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
- Cơ hội giành Break Points 2
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Carole Monnet Lola Radivojevic |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
0-2 (5-7,6-77) | Oksana Selekhmeteva |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Carole Monnet Lola Radivojevic |
2-0 (6-0,6-0) | Elvin Egribel Seven Oral |
W | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
0-2 (2-6,2-6) | Melisa Ercan |
L | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
0-2 (67-79,4-6) | Noemi Basiletti |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic Anastasia Zolotareva |
0-2 (3-6,0-6) | Nuria Brancaccio Despina Papamichail |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucie Havlickova |
2-0 (77-64,6-1) | Lola Radivojevic |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sofya Lansere |
1-2 (1-6,6-3,1-6) | Lola Radivojevic |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic Dalila Spiteri |
0-2 (1-6,2-6) | Nuria Brancaccio Tyra Caterina Grant |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lola Radivojevic |
0-2 (2-6,2-6) | Deborah Chiesa |
L | ||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
2-0 (6-4,6-0) | Yufei Ren |
W | ||
| WTA-Đơn -Trophee Clarins (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Emma Navarro |
2-0 (6-2,77-64) | Lola Radivojevic |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Kaitlin Quevedo Lola Radivojevic |
0-2 (4-6,3-6) | Naima Karamoko Darja Semenistaja |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
1-2 (6-2,4-6,3-6) | Rebecca Sramkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
0-2 (2-6,2-6) | Alina Charaeva |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alina Korneeva |
2-1 (4-6,6-2,6-3) | Lola Radivojevic |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 1 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Leyre Romero Gormaz |
2-0 (6-4,6-1) | Lola Radivojevic |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lola Radivojevic |
0-2 (3-6,61-77) | Polina Kudermetova |
L | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Eudice Chong En Shuo Liang |
0-0 (2 nghỉ hưu) | Lola Radivojevic Hanne Vandewinkel |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
2-0 (6-4,6-4) | Teodora Kostovic |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok