Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 132 | 32-22 | 0 | $ 298,262 |
| Đôi nữ | - | 0-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 289 | 361-285 | 1 | $ 3,493,725 |
| Đôi nữ | - | 46-97 | 0 |
Giao bóng
- Aces 340
- Số lần đối mặt với Break Points 1417
- Lỗi kép 417
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 1725
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 1757
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 1340
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Leolia Jeanjean |
2-1 (6-7,6-4,6-3) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đôi-Curitiba Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Maria Lourdes Carle Julia Riera |
2-1 (2-6,6-4,10-5) | Lucia Bronzetti Julia Grabher |
L | ||
| WTA-Đơn -Curitiba Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Luisina Giovannini |
2-1 (7-6,1-6,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Jil Belen Teichmann |
2-0 (6-4,7-5) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Mona Barthel |
1-2 (6-3,1-6,0-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (2-6,4-6) | Fiona Crawley |
L | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (1-6,2-6) | Lois Boisson |
L | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Samira De Stefano |
0-2 (2-6,4-6) | Irene Burillo Escorihuela Leyre Romero Gormaz |
L | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Irene Burillo Escorihuela |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ilary Pistola |
0-2 (1-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Francesca Jones |
2-0 (6-3,6-1) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Bán kết | Lucia Bronzetti |
2-1 (6-4,5-7,6-0) | Nuria Brancaccio |
W | ||
| Tứ kết | Deborah Chiesa |
1-2 (6-2,3-6,2-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
0-2 (4-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Estelle Cascino Shuo Feng |
2-1 (6-2,2-6,10-8) | Lucia Bronzetti Martina Trevisan |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Alessandra Mazzola |
0-2 (5-7,1-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Foggia | ||||||
| Bán kết | Lucia Bronzetti |
0-2 (4-6,1-6) | Leyre Romero Gormaz |
L | ||
| Tứ kết | Giorgia Pedone |
0-2 (2-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| Vòng 2 | Laura Mair |
0-2 (2-6,1-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| Vòng 1 | vittoria paganetti |
0-2 (1-6,0-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (3-6,1-6) | Marie Bouzkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
0-2 (1-6,62-77) | Maria Camila Osorio Serrano |
L | ||
| Vòng 1 | Lisa Pigato |
0-2 (4-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Mccartney Kessler |
2-1 (6-3,5-7,6-4) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Polina Kudermetova |
2-0 (77-64,6-4) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 2 | Lucia Bronzetti |
2-0 (6-1,7-5) | Varvara Lepchenko |
W | ||
| Vòng 1 | Matilde Jorge |
0-2 (5-7,1-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Anhelina Kalinina |
2-1 (7-5,0-6,6-2) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 3 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (1-6,5-7) | Nuria Brancaccio |
L | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Moyuka Uchijima |
2-0 (6-4,6-4) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Berfu Cengiz |
0-2 (4-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
W | ||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Moyuka Uchijima |
0-2 (3-6,0-6) | Berfu Cengiz Ipek Oz |
L | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Despina Papamichail |
2-0 (6-3,6-1) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đôi-Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Moyuka Uchijima |
1-2 (7-5,3-6,7-10) | Alicia Barnett Elixane Lechemia |
L | ||
| WTA-Đơn -Open Arena Les Sables dOlonne (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
0-2 (5-7,1-6) | Andrea Lazaro Garcia |
L | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anastasia Potapova |
2-1 (5-7,6-4,7-5) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (2-6,77-64,3-6) | Tamara Zidansek |
L | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti Polina Kudermetova |
0-2 (2-6,4-6) | Maria Kozyreva Iryna Shymanovich |
L | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lucia Bronzetti |
1-2 (7-5,0-6,2-6) | Chloe Paquet |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Grand Est Open 88 |
| 2023 | Đơn | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |




Youtube
Tiktok