Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 315 | 25-21 | 0 | $ 186,901 |
| Đôi nữ | 453 | 2-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 972 | 68-45 | 0 | $ 215,445 |
| Đôi nữ | - | 3-10 | 0 |
Giao bóng
- Aces 12
- Số lần đối mặt với Break Points 84
- Lỗi kép 23
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 80
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 58%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 79
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 65
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Nastasja Mariana Schunk |
0-2 (2-6,2-6) | Irene Burillo Escorihuela |
L | ||
| Vòng 1 | Oksana Selekhmeteva |
0-2 (5-7,4-6) | Nastasja Mariana Schunk |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Nastasja Mariana Schunk |
0-2 (0-6,3-6) | Alicia Herrero Linana |
L | ||
| WTA-Đôi-Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
2-0 (6-1,6-1) | Nastasja Mariana Schunk Julia Stusek |
L | ||
| Vòng 1 | Nastasja Mariana Schunk Julia Stusek |
2-1 (4-6,6-4,10-6) | Leyre Romero Gormaz Sara Sorribes Tormo |
W | ||
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Oleksandra Oliynykova |
2-1 (6-2,3-6,7-5) | Nastasja Mariana Schunk |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok