Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 175-107 | 5 | $ 15,739,774 |
| Đôi nam | - | 13-9 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1442
- Số lần đối mặt với Break Points 1602
- Lỗi kép 889
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 3371
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 3376
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 1801
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Stockholm (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
Zizou Bergs |
||||
| ATP-Đơn -Paris (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tommy Paul |
2-0 (7-5,6-4) | Holger Vitus Nodskov Rune |
L | ||
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Holger Vitus Nodskov Rune |
1-2 (3-6,6-3,3-6) | Valentin Vacherot |
L | ||
| Vòng 2 | Hubert Hurkacz |
1-2 (6-3,3-6,67-79) | Holger Vitus Nodskov Rune |
W | ||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
2-1 (6-4,62-77,77-65) | Quentin Halys |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
1-2 (6-1,65-77,4-6) | Daniel Altmaier |
L | ||
| ATP-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
0-2 (3-6,1-6) | Kyrian Jacquet |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
2-1 (3-6,6-3,77-64) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
2-0 (6-3,6-3) | Iliyan Radulov |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 1 | Barcelona |
| 2023 | Đơn | 1 | Munich |
| 2022 | Đơn | 3 | Munich,Stockholm,Paris |




Youtube
Tiktok