Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 7 - 6 | 0 | $ 90,254 |
| Đôi nữ | - | 3 - 4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 40 (September 11 2006) | 420 - 277 | 0 | $ 1,141,983 |
| Đôi nữ | 45 (March 6 2006) | 317 - 175 | 0 |
Giao bóng
- Aces 76
- Số lần đối mặt với Break Points 1007
- Lỗi kép 237
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1114
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 54%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 1127
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 945
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi | 2 | Acapulco,BNP Paribas Katowice Open |
| 2011 | Đôi | 1 | Bastad |
| 2011 | Đơn | 1 | Copa Oster |
| 2008 | Đôi | 1 | Barcelona Ladies Open |
| 2007 | Đôi | 2 | Bogota,Acapulco |
| 2006 | Đơn | 1 | Bogota |




Youtube
Tiktok