Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 668 | 0-0 | 0 | $ 12,113 |
| Đôi nam | 118 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-1 | 0 | $ 305,177 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 6
- Số lần cứu Break Points 70%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
- Số lần games giao bóng 11
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 21%
- Số lần games trả giao bóng 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 2
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 100%
- Tỷ lệ ghi điểm 46%
| ATP-Đôi-Antwerp (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Francisco Cerundolo Alex Michelsen |
2-1 (3-6,6-3,10-2) | David Poljak Michael Vrbensky |
L | ||
| ATP-Đôi-Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Ji Sung Nam Patrik Niklas-Salminen |
2-1 (3-6,6-4,10-4) | Filip Duda Michael Vrbensky |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok