Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 239 | 2-4 | 0 | $ 256,996 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 18-42 | 0 | $ 2,407,831 |
| Đôi nam | - | 1-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 182
- Số lần đối mặt với Break Points 491
- Lỗi kép 214
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 693
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 694
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 338
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 34%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Andrea Pellegrino |
2-1 (4-6,6-3,6-3) | Luca Nardi |
L | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Luca Nardi |
1-2 (6-4,4-6,2-6) | Jiri Lehecka |
L | ||
| ATP-Đơn -Montpellier (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Martin Damm |
2-0 (6-3,710-68) | Luca Nardi |
L | ||
| Vòng 2 | Luca Nardi |
2-0 (6-2,6-3) | Flavio Cobolli |
W | ||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (3-6,3-6) | Luca Nardi |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Luca Nardi |
1-3 (5-7,6-4,4-6,2-6) | Yibing Wu |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok