Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 242 | 7-14 | 0 | $ 61,479 |
| Đôi nữ | - | 0-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 71-59 | 0 | $ 339,406 |
| Đôi nữ | - | 4-12 | 0 |
Giao bóng
- Aces 20
- Số lần đối mặt với Break Points 59
- Lỗi kép 20
- Số lần cứu Break Points 44%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 70
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 52%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 36%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 71
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 33
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katrina Scott |
0-2 (1-6,1-6) | Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Tamara Zidansek |
2-0 (6-1,6-2) | Katrina Scott |
L | ||
| WTA-Đơn -Barranquilla Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Katrina Scott |
0-2 (61-77,1-6) | Varvara Lepchenko |
L | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Madison Brengle |
2-0 (6-3,6-2) | Katrina Scott |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok