Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 538 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Lỗi kép 5
- Số lần cứu Break Points 11%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 22%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 21%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 67%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 50%
- Cơ hội giành Break Points 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 47%
| WTA-Đôi-Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tayisiya Morderger Yana Morderger |
0-2 (4-6,63-77) | Kristina Novak Ivana Sebestova |
L | ||
| WTA-Đôi-Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Tứ kết | Aneta Kucmova Aneta Laboutkova |
2-0 (6-1,6-2) | Tayisiya Morderger Yana Morderger |
L | ||
| Vòng 1 | Alja Senica Maria Toma |
0-2 (4-6,1-6) | Tayisiya Morderger Yana Morderger |
W | ||
| WTA-Đôi-Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Aneta Kucmova Aneta Laboutkova |
2-1 (64-77,6-3,11-9) | Tayisiya Morderger Yana Morderger |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok