Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 181 | 16-19 | 0 | $ 362,024 |
| Đôi nữ | 906 | 2-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 154-139 | 1 | $ 2,148,669 |
| Đôi nữ | - | 25-25 | 0 |
Giao bóng
- Aces 247
- Số lần đối mặt với Break Points 813
- Lỗi kép 515
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1036
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 40%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 1013
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 775
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Fruhvirtova |
0-2 (63-77,4-6) | Weronika Falkowska |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Fruhvirtova |
0-2 (0-6,2-6) | Aliaksandra Sasnovich |
L | ||
| Vòng 1 | Mananchaya Sawangkaew |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Fruhvirtova |
1-2 (2-6,6-3,3-6) | Liudmila Samsonova |
L | ||
| Vòng 1 | Zhuoxuan Bai |
0-2 (2-6,3-6) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Sakkari |
2-0 (6-4,6-1) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đôi-WTA Singapore Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fiona Ferro Linda Fruhvirtova |
0-2 (4-6,2-6) | Qianhui Tang Yi-Fan Xu |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-1 (4-6,6-4,77-65) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Vòng 1 | Anastasia Zakharova |
2-0 (78-66,6-1) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Fruhvirtova |
1-2 (68-710,6-4,3-6) | Xinyu Gao |
L | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Bán kết | Linda Fruhvirtova Alina Korneeva |
0-2 (4-6,4-6) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| Tứ kết | emerson jones Veronika Podrez |
1-2 (4-6,6-4,8-10) | Linda Fruhvirtova Alina Korneeva |
W | ||
| Vòng 1 | Esther Adeshina Victoria Allen |
0-2 (5-7,2-6) | Linda Fruhvirtova Alina Korneeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Darja Vidmanova |
2-1 (66-78,712-610,6-2) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Tatjana Maria |
2-0 (6-0,6-1) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Linda Fruhvirtova |
0-2 (4-6,3-6) | Elsa Jacquemot |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey stanbul Chall. Women clay (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Fruhvirtova |
1-2 (62-77,7-5,2-6) | Laura Pigossi |
L | ||
| Vòng 1 | Linda Fruhvirtova |
2-0 (6-0,7-5) | Tereza Martincova |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Capfinances Rouen Metropole (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Iryna Shymanovich |
2-0 (6-3,7-5) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
2-1 (3-6,77-63,77-64) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taylor Townsend |
2-1 (4-6,77-63,7-5) | Linda Fruhvirtova |
L | ||
| WTA-Đơn -Ostrava Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Linda Fruhvirtova |
0-2 (3-6,2-6) | Katie Boulter |
L | ||
| Vòng 2 | Rebecca Sramkova |
0-2 (3-6,1-6) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| Vòng 1 | Linda Fruhvirtova |
2-0 (77-64,6-4) | Mona Barthel |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Linda Fruhvirtova |
1-2 (5-7,6-2,3-6) | Tereza Valentova |
L | ||
| Vòng 1 | Lulu Sun |
0-2 (3-6,5-7) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok