Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 299 | 27-17 | 0 | $ 89,439 |
| Đôi nữ | 681 | 9-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 122-74 | 0 | $ 290,929 |
| Đôi nữ | - | 48-25 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 21
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 56%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 41%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 47%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
- Số lần games trả giao bóng 16
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 10
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Melisa Ercan Yuki Naito |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Carole Monnet Julia Riera |
L | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Yuki Naito |
0-2 (1-6,63-77) | Ayla Aksu |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok