Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 395 | 1-1 | 0 | $ 45,970 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 28-35 | 0 | $ 2,301,033 |
| Đôi nam | - | 2-9 | 0 |
Giao bóng
- Aces 594
- Số lần đối mặt với Break Points 422
- Lỗi kép 161
- Số lần cứu Break Points 65%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 855
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 75%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 852
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 386
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Frances Tiafoe |
2-0 (77-61,6-1) | Arthur Cazaux |
L | ||
| Vòng 1 | Arthur Cazaux |
2-0 (7-5,6-4) | Marcelo Tomas Barrios Vera |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok