Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 296 | 1-2 | 0 | $ 129,685 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 4-6 | 0 | $ 330,672 |
| Đôi nam | - | 2-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 18
- Lỗi kép 9
- Số lần cứu Break Points 33%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 70%
- Số lần games giao bóng 33
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 35
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 20
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nick Hardt |
Hoãn lại | Amr Elsayed Abdou Ahmed Mohamed |
|||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok