Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 20-22 | 0 | $ 494,265 |
| Đôi nữ | - | 8-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 316-215 | 0 | $ 1,514,724 |
| Đôi nữ | - | 103-58 | 1 |
Giao bóng
- Aces 79
- Số lần đối mặt với Break Points 367
- Lỗi kép 173
- Số lần cứu Break Points 45%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 442
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 40%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 441
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 353
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Naima Karamoko Simona Waltert |
2-0 (6-2,6-0) | Vaishnavi Adkar Rutuja Bhosale |
W | ||
| Bán kết | Naima Karamoko Simona Waltert |
2-0 (6-4,6-4) | Isabelle Haverlag Panna Udvardy |
W | ||
| Tứ kết | Momoko Kobori Peangtarn Plipuech |
0-2 (4-6,65-77) | Naima Karamoko Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
0-2 (2-6,3-6) | Lucrezia Stefanini |
L | ||
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Naima Karamoko Simona Waltert |
2-0 (6-2,6-2) | Diya Ramesh Deepshika Vinayagamurthy |
W | ||
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sahaja Yamalapalli |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đôi-Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fanny Stollar Fang-Hsien Wu |
2-1 (6-3,65-77,10-7) | Jil Belen Teichmann Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (5-7,2-6) | Jil Belen Teichmann |
L | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Simona Waltert |
1-2 (7-5,4-6,0-6) | Himeno Sakatsume |
L | ||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
2-0 (6-3,6-2) | Linda Klimovicova |
W | ||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
2-0 (6-2,6-2) | Melisa Ercan |
W | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Erika Andreeva |
2-0 (6-3,6-1) | Simona Waltert |
L | ||
| Vòng 1 | Anastasia Tikhonova |
1-2 (6-3,64-77,3-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Simona Waltert |
0-2 (2-6,2-6) | Dalma Galfi |
L | ||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
2-1 (2-6,6-1,6-3) | Despina Papamichail |
W | ||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
2-1 (77-64,3-6,6-2) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đôi-Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert Viktorija Golubic |
0-2 (3-6,2-6) | Cristina Bucsa Nicole Melichar-Martinez |
L | ||
| WTA-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nadia Podoroska |
2-1 (4-6,77-65,6-3) | Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (5-7,3-6) | Fiona Crawley |
L | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
0-2 (3-6,2-6) | Jessica Pegula |
L | ||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
2-1 (5-7,6-4,6-2) | Petra Marcinko |
W | ||
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
1-2 (7-5,4-6,63-77) | Mayar Sherif |
L | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-1,6-4) | Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Laura Pigossi Simona Waltert |
1-2 (6-4,1-6,1-6) | Anhelina Kalinina Dayana Yastremska |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Camila Osorio Serrano |
2-0 (6-2,6-1) | Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (4-6,64-77) | Katerina Siniakova |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (3-6,4-6) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
1-2 (711-69,4-6,4-6) | Hailey Baptiste |
L | ||
| Vòng 1 | Yuliia Starodubtseva |
1-2 (5-7,6-4,1-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
0-2 (2-6,5-7) | Jelena Ostapenko |
L | ||
| Vòng 1 | Oleksandra Oliynykova |
0-2 (5-7,0-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Maja Chwalinska |
2-0 (6-1,6-0) | Simona Waltert |
L | ||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
1-2 (3-6,6-4,2-6) | Simona Waltert |
W | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
0-2 (1-6,1-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (3-6,4-6) | Ajla Tomljanovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Clara Tauson |
2-0 (6-3,6-1) | Simona Waltert |
L | ||
| Vòng 1 | Daria Kasatkina |
1-2 (65-77,6-3,4-6) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Philippine Women Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
1-2 (2-6,6-3,2-6) | Lanlana Tararudee |
L | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tatjana Maria Simona Waltert |
0-2 (6-77,1-6) | Maria Kozyreva Sabrina Santamaria |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
0-2 (3-6,2-6) | Amanda Anisimova |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Simona Waltert |
0-2 (2-6,4-6) | Daria Snigur |
L | ||
| Vòng 2 | Simona Waltert |
2-1 (3-6,7-5,6-3) | Darja Vidmanova |
W | ||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
2-1 (62-77,77-6,6-2) | Dominika Salkova |
W | ||
| WTA-Đơn -Tucuman Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Mayar Sherif |
2-1 (6-4,5-7,6-2) | Simona Waltert |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Chennai Open |
| 2025 | Đôi | 5 | Megasaray Hotels Open 2,Megasaray Hotels Open 3,Ilkley Challenger Women,Elle Spirit Open,Zavarovalnica Sava Portoroz |
| 2025 | Đơn | 1 | Brazil Rio de Janeiro Chall Women clay |
| 2021 | Đôi | 1 | Lausanne |




Youtube
Tiktok