Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 230 | 0-1 | 0 | $ 99,131 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 17-39 | 0 | $ 1,679,260 |
| Đôi nam | - | 3-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 127
- Số lần đối mặt với Break Points 350
- Lỗi kép 137
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 489
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 497
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 16%
- Cơ hội giành Break Points 241
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 34%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Chun Hsin Tseng |
2-0 (6-1,6-4) | Olle Wallin |
W | ||
| Vòng 1 | Chun Hsin Tseng |
2-0 (6-3,6-0) | Karl Friberg |
W | ||
| Vòng 1 | Chun Hsin Tseng |
Hoãn lại | Max Dahlin |
|||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Chun Hsin Tseng |
0-2 (3-6,2-6) | Sebastian Baez |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok