Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 135 | 19-22 | 0 | $ 247,262 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 291-236 | 1 | $ 2,899,189 |
| Đôi nữ | - | 65-71 | 2 |
Giao bóng
- Aces 291
- Số lần đối mặt với Break Points 1054
- Lỗi kép 200
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 1325
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 1307
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 1001
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Yue Yuan |
1-2 (6-3,0-6,0-6) | Mirra Andreeva |
L | ||
| Vòng 1 | Oleksandra Oliynykova |
0-2 (2-6,3-6) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Hao-Ching Chan Fang-Hsien Wu |
2-0 (6-4,7-5) | En Shuo Liang Yue Yuan |
L | ||
| Tứ kết | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
0-2 (4-6,4-6) | En Shuo Liang Yue Yuan |
W | ||
| Vòng 1 | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
1-2 (4-6,6-3,8-10) | En Shuo Liang Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
1-2 (3-6,6-4,1-6) | Dayeon Back |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elizara Yaneva |
2-1 (5-7,6-0,6-2) | Yue Yuan |
L | ||
| Vòng 1 | Alana Smith |
0-2 (1-6,4-6) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikola Bartunkova |
2-1 (3-6,6-4,6-1) | Yue Yuan |
L | ||
| WTA-Đơn -Istanbul 2 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Aliona Falei |
2-1 (5-7,6-2,6-2) | Yue Yuan |
L | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
1-2 (4-6,6-0,4-6) | Mayar Sherif |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Linda Klimovicova |
2-0 (6-2,6-4) | Yue Yuan |
L | ||
| Vòng 2 | Alisa Oktiabreva |
0-2 (2-6,2-6) | Yue Yuan |
W | ||
| Vòng 1 | Ekaterine Gorgodze |
0-2 (0-6,1-6) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Yue Yuan |
0-2 (0-6,5-7) | Elisabetta Cocciaretto |
L | ||
| Vòng 1 | Mayar Sherif |
1-2 (6-2,6-7,6-7) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Yue Yuan |
0-2 (65-77,4-6) | Ashlyn Krueger |
L | ||
| Vòng 2 | Yue Yuan |
2-0 (6-3,6-2) | Dalma Galfi |
W | ||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
2-1 (4-6,7-5,6-1) | Rebecca Sramkova |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
0-2 (4-6,1-6) | Anouk Koevermans |
L | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Yue Yuan |
1-2 (6-4,0-6,5-7) | Daria Snigur |
L | ||
| Vòng 2 | Yue Yuan |
2-1 (4-6,6-2,77-65) | Sara Sorribes Tormo |
W | ||
| WTA-Đôi-Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Qianhui Tang Yue Yuan |
0-2 (4-6,3-6) | Jaqueline Adina Cristian Elena Gabriela Ruse |
L | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Antonia Ruzic |
1-2 (4-6,7-5,2-6) | Yue Yuan |
W | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yue Yuan |
0-2 (65-77,3-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Yue Yuan |
0-2 (1-6,0-6) | Polina Kudermetova |
L | ||
| Vòng 2 | Yue Yuan |
2-0 (6-4,6-3) | Tatiana Prozorova |
W | ||
| Vòng 1 | Hanne Vandewinkel |
0-2 (3-6,4-6) | Yue Yuan |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | ATX Open |
| 2024 | Đôi | 1 | Ningbo China |
| 2024 | Đơn | 1 | ATX Open |




Youtube
Tiktok